bận lòng

  1. se préoccuper; être préoccupé de
    • Anh không nên bận lòng về việc ấy
      ne vous préoccupez pas de cette affaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bận lòng"

bận lòng
Mẹ luôn bận lòng khi con đi học xa.